| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| swimming | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| To swim, swimming (nói khái quát) | giỏi về bơi lội | to be good at swimming | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bơi [nói khái quát] | lũ trẻ đang bơi lội ngoài sông ~ anh ấy bơi lội rất tài ~ đàn vịt đang bơi lội tung tăng |
Lookup completed in 171,644 µs.