| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Vietnamese trudgen stroke | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bơi theo kiểu hai tay luân phiên gạt nước rồi vung trên không [trông tựa như đo sải] | cô bơi sải được từng quãng ngắn ~ cô bơi sải ra phía giữa dòng |
Lookup completed in 177,241 µs.