| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| butterfly | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Butterfly | truyền đơn bươm bướm | hand-sized leaflet, hand tract |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xem bướm | bắt con bươm bướm |
| N | cây mọc hoang, có hoa nở trông như cánh bướm, dùng làm vị thuốc | |
| N | truyền đơn nhỏ | rải bươm bướm giữa chợ |
Lookup completed in 211,284 µs.