| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| run about, strive to make a living | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | vật lộn một cách khó nhọc, vất vả [thường để kiếm sống] | cô ấy bươn chải với cuộc sống mãi nhưng vẫn khốn khó |
Lookup completed in 167,582 µs.