| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| debut, start | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Initial | những khó khăn bước đầu | the initial difficulties | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giai đoạn đầu của một quá trình nào đó [còn chưa kết thúc] | kết quả bước đầu ~ thử thách bước đầu ~ bước đầu tiếp cận vấn đề |
Lookup completed in 159,185 µs.