| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp một nhóm khá đông những người đào vàng và đá quý, có kẻ cầm đầu | nhiều chủ bưởng phất lên nhanh chóng |
| Compound words containing 'bưởng' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bưởng trưởng | 0 | người cầm đầu một bưởng |
Lookup completed in 180,478 µs.