| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mangrove swamp area, south Vietnam’s guerilla base | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vùng có bưng, có biền; thường dùng để chỉ vùng căn cứ kháng chiến ở Nam Bộ thời chống Pháp, chống Mĩ | |
Lookup completed in 177,436 µs.