bietviet

bạc đầu

Vietnamese → English (VNEDICT)
gray haired, white haired
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [tuổi] già bạc đầu rồi còn dại ~ "Trăm năm thề những bạc đầu, Chớ tham phú quý, đi cầu trăng hoa." (Cdao)
A [một số loài động vật, thực vật, hoặc một số sự vật] có đầu, có ngọn màu trắng sóng bạc đầu ~ cỏ bạc đầu ~ "Vì sương nên núi bạc đầu, Biển lay bởi gió, hoa sầu vì mưa." (Cdao)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 174,262 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary