| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| great tit, parus major, warbler | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [dùng trong tên gọi một số loài động vật] có vệt trắng hai bên má, hai bên đầu | khướu bạc má ~ cá bạc má |
Lookup completed in 157,442 µs.