| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| disloyal, unfaithful in love | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | bội bạc trong tình yêu | ăn ở bạc tình ~ "Bạc tình nổi tiếng lầu xanh, Một tay chôn biết mấy cành phù dung!" (TKiều) |
Lookup completed in 229,263 µs.