| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) white; (2) clear, bright, simple | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| white | ngựa bạch | an all-white horse | |
| white | hoa hồng bạch | a white rose | |
| white | bạch diện thư sinh | a new pupil | |
| With a thud, thuddingly | ngã đánh bạch một cái | to fall with a thud | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | trắng toàn một màu | ngựa bạch ~ hoa hồng bạch ~ trời đã sáng bạch |
| Compound words containing 'bạch' (91) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bạch kim | 230 | platinum, white gold |
| bạch cầu | 161 | white blood cell |
| minh bạch | 121 | clear, evident, transparent, explicit |
| bạch huyết | 113 | lymph, leukemia |
| bạch tuộc | 84 | octopus |
| ngựa bạch | 82 | white horse |
| Bạch tuyết | 50 | Snow White |
| bạch dương | 38 | (1) white poplar, birch; (2) Taurus |
| bạch hạc | 33 | cây nhỏ, hoa màu trắng có dáng như cò bay, dùng làm thuốc |
| bạch tạng | 30 | albinism; albino |
| bạch đàn | 23 | eucalyptus, santal (tropical tree), sandlewood |
| bệnh bạch cầu | 22 | bệnh ác tính của cơ quan tạo máu làm tăng quá nhiều số lượng bạch cầu trong máu |
| bộc bạch | 20 | to speak up frankly |
| bạch hầu | 16 | diphtheria |
| thanh bạch | 15 | pure and upright |
| Bạch Nga | 13 | White Russian, Byelorussian |
| Bạch Mi | 11 | God of Prostitutes |
| tách bạch | 11 | clear cut |
| bạch biến | 10 | vitiligo |
| bạch quả | 10 | ginkgo |
| cáo bạch | 9 | announcement, pamphlet; to notify |
| biện bạch | 8 | to clearly show, expose |
| bạch phiến | 6 | heroin, opium |
| bạch yến | 6 | canary, white swallow |
| Bạch Ốc | 6 | the White House |
| bạch viên | 5 | white monkey |
| bạch chỉ | 4 | angelica |
| bạch diện | 4 | fair, light skin, complexion |
| lạch bạch | 4 | to waddle |
| bạch cúc | 3 | (common) daisy |
| bạch lộ | 3 | white dew ( th solar term) |
| bạch nhật | 3 | broad daylight |
| bạch thoại | 3 | Mandarin Chinese |
| bạch đậu khấu | 3 | (white) cardamom |
| Bạch Cung | 2 | the White House |
| bạch ngọc | 2 | diamond-spar, white jade |
| bạch truật | 2 | cây lâu năm ở vùng núi cao, rễ tạo thành củ to, vị ngọt đắng, thường dùng làm vị thuốc đông y |
| chuột bạch | 2 | albinic mouse |
| hắc bạch | 2 | Black and white; wrong and right |
| hồng bạch | 2 | white rose |
| bạch huyết cầu | 1 | leukocyte |
| bạch lạp | 1 | tallow |
| bạch đinh | 1 | commoner, common person, plebian, nobody |
| bạch đới | 1 | whites, leucorrhea |
| trinh bạch | 1 | virginal, virtuous |
| Tòa Bạch Ốc | 1 | The White House |
| ban bạch | 0 | fever with eruption |
| buôn bán bạch phiến | 0 | to deal heroin |
| buôn bạch phiến | 0 | drug dealing; to deal drugs |
| bành bạch | 0 | |
| bì bạch | 0 | to clap; clapping sound |
| bạch bì | 0 | albino |
| bạch bạch | 0 | từ mô phỏng tiếng phát ra nhỏ, không vang do các vật mềm có mặt phẳng hơi rộng vỗ đập vào nhau |
| bạch chủng | 0 | white race, Caucasians |
| bạch cương tàm | 0 | vị thuốc đông y chế biến từ tằm bị bệnh do một loại nấm gây ra |
| bạch diên | 0 | white lead |
| bạch dịch | 0 | lymph |
| bạch huyết bào | 0 | lymphocyte |
| bạch mao căn | 0 | vị thuốc đông y chế biến từ rễ cỏ tranh |
| bạch phân | 0 | white lead, lead hydrocabonate |
| bạch phụ tử | 0 | cây cùng họ với thầu dầu, lá hình chân vịt, hoa màu đỏ hồng, thường trồng làm cảnh, hạt có thể dùng làm vị thuốc tẩy giun |
| bạch thỏ | 0 | the moon |
| bạch thủ | 0 | empty handed |
| bạch tiền | 0 | cây leo cùng họ với hoa lí, lá mọc đối, rễ dùng làm thuốc |
| bạch trọc | 0 | gonorrhea |
| bạch văn | 0 | (in the) clear |
| bạch đoạt | 0 | to seize, usurp |
| bạch đái | 0 | leucorrhoea, the whites |
| bạch đạo | 0 | lunar orbit, orbit of the moon |
| bạch đầu | 0 | chim cùng họ với khướu, trên đầu có đám lông màu trắng |
| bạch đầu quân | 0 | old men’s militia |
| bạch đồng nữ | 0 | cây nhỡ, lá mọc đối, to và có lông, hoa trắng, mọc thành cụm dày ở ngọn, cành lá dùng làm thuốc |
| bản bạch văn | 0 | plain text |
| bần bạch | 0 | poor and honest |
| bẩm bạch | 0 | report to superior |
| bậm bạch | 0 | [đi, chạy] có vẻ nặng nề, khó khăn |
| chứng bạch tạng | 0 | albinism |
| cẩn bạch | 0 | to inform respectfully |
| giấy tàu bạch | 0 | china paper |
| huyết bạch | 0 | leucorhoea |
| hồn bạch | 0 | white soul, a sort of effigy or crude image of a |
| lạch bà lạch bạch | 0 | như lạch bạch [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều hơn] |
| màu bạch kim | 0 | platinum-colored, white |
| màu nguyệt bạch | 0 | pale white |
| nguyệt bạch | 0 | |
| sáng bạch | 0 | full daylight |
| trắng bạch | 0 | all white |
| u bạch huyết | 0 | lymphoma |
| đản bạch | 0 | albumin |
| đồng bạch | 0 | white brass |
| độc bạch | 0 | monologue |
Lookup completed in 162,809 µs.