| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| eucalyptus, santal (tropical tree), sandlewood | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây to, thân thẳng, gỗ thường màu trắng, trồng để lấy bóng mát và gây rừng, lá có tinh dầu, thường dùng làm dược liệu | |
Lookup completed in 176,976 µs.