| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (white) cardamom | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thân cỏ cùng họ với gừng, thân rễ nằm ngang, lá dài, mặt dưới có lông, hoa mọc ở gốc, quả màu trắng mốc, có khía dọc, dùng làm thuốc và làm gia vị | |
Lookup completed in 176,467 µs.