| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| vitiligo | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bệnh xuất hiện từng đám trắng trên da do rối loạn sắc tố, không đau, không ngứa, xung quanh vết trắng có quầng thâm sẫm màu hơn chỗ da lành | |
Lookup completed in 175,988 µs.