| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| white dew ( th solar term) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm, theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 7, 8, 9 tháng 9 dương lịch, thường có sương mù. | |
Lookup completed in 160,174 µs.