bạnh
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Broad,square |
Cằm bạnh | A square chin |
|
Broad,square |
Quai hàm bạnh vuông | Broad square jaws |
|
Broad,square |
Bành bạnh (láy, ý giảm) | Broadish, squarish |
|
Open wide with force |
Bạnh quai hàm ra | To open wide one's jaws |
|
Open wide with force |
Bạnh cổ lên cãi (khẩu ngữ) | To talk back |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
rộng, to về bề ngang [thường nói về quai hàm] |
cằm bạnh ~ cổ to bạnh ~ quai hàm hơi bạnh |
| V |
lấy gân sức làm cho quai hàm, cổ dãn rộng hoặc phình to ra |
con rắn bạnh cổ nuốt mồi ~ bạnh quai hàm ra |
Lookup completed in 230,018 µs.