bản năng
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| instinct |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
Instinct |
bản năng cơ bản | Basic instinct |
| noun |
Instinct |
bản năng tự vệ | self-defence instinct |
| noun |
Instinct |
chim biết bay do bản năng | birds learn to fly by instinct |
| noun |
Instinct |
hành động theo bản năng | to act on instinct |
| noun |
Instinct |
phản ứng theo bản năng | an instinctive reaction |
| noun |
Instinct |
tôi giơ tay lên theo bản năng để đỡ lấy mặt | I instinctively raised my arm to protect my face |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
hoạt động, hành vi nói chung của một loại động vật [như gà ấp trứng, chim làm tổ] được hình thành trong quá trình tiến hoá và được cố định qua di truyền, có ý nghĩa quan trọng đối với sự sống còn của cá thể và của cả chủng loại |
ong gây mật, chim làm tổ là hành động theo bản năng |
| N |
phản ứng mà một động vật [trong đó có con người] có một cách bẩm sinh, không có ý thức, đối với thế giới khách quan |
bản năng tự vệ |
Lookup completed in 169,590 µs.