bietviet

bản năng

Vietnamese → English (VNEDICT)
instinct
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Instinct bản năng cơ bản | Basic instinct
noun Instinct bản năng tự vệ | self-defence instinct
noun Instinct chim biết bay do bản năng | birds learn to fly by instinct
noun Instinct hành động theo bản năng | to act on instinct
noun Instinct phản ứng theo bản năng | an instinctive reaction
noun Instinct tôi giơ tay lên theo bản năng để đỡ lấy mặt | I instinctively raised my arm to protect my face
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hoạt động, hành vi nói chung của một loại động vật [như gà ấp trứng, chim làm tổ] được hình thành trong quá trình tiến hoá và được cố định qua di truyền, có ý nghĩa quan trọng đối với sự sống còn của cá thể và của cả chủng loại ong gây mật, chim làm tổ là hành động theo bản năng
N phản ứng mà một động vật [trong đó có con người] có một cách bẩm sinh, không có ý thức, đối với thế giới khách quan bản năng tự vệ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 190 occurrences · 11.35 per million #5,650 · Advanced

Lookup completed in 169,590 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary