| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| drawing | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình vẽ mô tả hình dạng, cấu tạo, kích thước và điều kiện kĩ thuật của bộ phận máy móc, kết cấu hoặc công trình kĩ thuật | bản vẽ thiết kế móng cầu ~ đọc bản vẽ |
Lookup completed in 183,608 µs.