| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sign plate, shop sign | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bảng ghi tên thương hiệu cùng một số thông tin cần thiết nhất, dùng trong quảng cáo và giao dịch | trương bảng hiệu |
Lookup completed in 173,167 µs.