| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to protect, insure; insurance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bảo vệ [thường cho những hoạt động không lành mạnh] | anh ta đang bảo kê cho một sòng bạc |
| N | người làm công việc bảo vệ [thường cho những hoạt động không lành mạnh] | làm bảo kê ở nhà hàng ~ thuê bảo kê |
Lookup completed in 195,568 µs.