| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To time | nhà máy bấm giờ để tính năng suất | the factory timed the workers' productivity |
| verb | To time | trọng tài bấm giờ cho vận động viên thi chạy | the judge times the athletes in the running race |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xác định chính xác trên đồng hồ thời điểm bắt đầu hoặc kết thúc của một việc gì | trọng tài vừa bấm giờ bắt đầu trận đấu |
Lookup completed in 187,369 µs.