| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| inequality | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cặp biểu thức [số hoặc chữ] nối với nhau bằng dấu lớn hơn, hoặc dấu nhỏ hơn, hoặc dấu lớn hơn hoặc bằng, hoặc dấu nhỏ hơn hoặc bằng | |
Lookup completed in 184,404 µs.