| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| uncertain, undecided, unstable | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Unstable, unequable | tâm thần bất định | an unequable mind |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không nhất định, không chắc chắn | khắc phục rủi ro, hạn chế độ bất định trong kinh doanh |
| A | [trạng thái tâm lí, nhận thức] mơ hồ, không có gì rõ rệt | tâm thần bất định |
Lookup completed in 204,458 µs.