| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| immutable, invariable | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Immutable | không có hiện tượng thiên nhiên cũng như xã hội nào là bất biến | there is no immutable natural or social phenomenon |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái không hề thay đổi, không phát triển; phân biệt với khả biến | không có hiện tượng thiên nhiên cũng như xã hội nào là bất biến ~ nhất thành bất biến (tng) |
Lookup completed in 154,253 µs.