| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| inequation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bất đẳng thức diễn tả mối liên hệ giữa một hay nhiều số chưa biết gọi là ẩn và thường được kí hiệu bằng x, y, z, v.v. với những số được xem như biết rồi | |
Lookup completed in 189,637 µs.