bietviet

bần

Vietnamese → English (VNEDICT)
poor, destitute
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Cork nút bần | a cork
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây to mọc ở vùng nước lợ, có rễ phụ nhọn và xốp nhô ngược lên khỏi mặt bùn
N mô thực vật gồm các tế bào chết làm thành lớp vỏ xốp màu vàng nâu ở ngoài thân và rễ già của một số cây, dùng làm nút chai, cốt mũ và vật cách điện
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 34 occurrences · 2.03 per million #12,947 · Advanced

Lookup completed in 163,203 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary