| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| slender-necked gourd, a bottle-gourd or calabash | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bầu có quả thắt eo ở giữa, hình cái nậm, khi già vỏ quả hoá gỗ, có thể dùng làm đồ đựng nước | |
Lookup completed in 170,786 µs.