| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| seesaw | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ chơi của trẻ em gồm một tấm ván đặt trên một cái trục ở giữa, cho trẻ ngồi ở hai đầu để nhún lên nhún xuống | chơi cầu trượt, bập bênh |
Lookup completed in 156,540 µs.