| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to float, bob | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To bob | chiếc thuyền bập bềnh trên sông | the boat was bobbing on the river |
| verb | To bob | bập bà bập bềnh | to bob unceasingly |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | từ gợi tả dáng chuyển động lên xuống, nhấp nhô theo làn sóng | con thuyền đang bập bềnh trên sông |
Lookup completed in 240,777 µs.