bietviet

bắp chuối

Vietnamese → English (VNEDICT)
banana flower
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phần hoa chuối hình bắp còn lại sau khi đã sinh buồng chuối, có thể dùng làm rau ăn nộm bắp chuối ~ thái bắp chuối ăn ghém
N trạng thái bị sưng tấy ở các cơ chân tay, trông giống hình cái bắp chuối sưng bắp chuối
N bắp chân quần xắn lên tận bắp chuối
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 15 occurrences · 0.9 per million #17,490 · Specialized

Lookup completed in 190,671 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary