| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| banana flower | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần hoa chuối hình bắp còn lại sau khi đã sinh buồng chuối, có thể dùng làm rau ăn | nộm bắp chuối ~ thái bắp chuối ăn ghém |
| N | trạng thái bị sưng tấy ở các cơ chân tay, trông giống hình cái bắp chuối | sưng bắp chuối |
| N | bắp chân | quần xắn lên tận bắp chuối |
Lookup completed in 190,671 µs.