| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to inflict punishment on | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bắt phải chịu hình phạt, chịu tội | trời bắt tội ngươi |
| V | làm cho phải chịu tội tình, khổ sở | ông bắt tội thằng bé phải đi mưa |
Lookup completed in 172,105 µs.