| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| evidence, proof | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Evidence, proof | đưa ra những bằng cớ không thể chối cãi | to produce irrefutable evidence |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật hoặc hành động cụ thể chứng tỏ [việc sai trái, sai phạm đang nói đến] là có thật | bằng cớ rành rành không thể chối cãi |
Lookup completed in 236,182 µs.