| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| insult | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây to, tán dày, lá hình bầu dục, hoa màu tím hồng mọc thành cụm ở đầu cành, nở về mùa hè, gỗ có thể dùng đóng thuyền và đồ đạc thông thường | |
Lookup completed in 846,918 µs.