| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| patent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bằng công nhận một sáng chế do nhà nước cấp cho tác giả sáng chế, theo đó người có bằng được độc quyền sở hữu đối với sáng chế đó | |
Lookup completed in 162,207 µs.