| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bashful, self-conscious, shy, timid | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Bashful, self-conscious, shy | bẽn lẽn như gái mới về nhà chồng | shy like a new bride at her in-laws |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có dáng điệu rụt rè, thiếu tự nhiên vì e thẹn hoặc vì chưa quen | vẻ mặt bẽn lẽn ~ bẽn lẽn như cô dâu mới về nhà chồng |
Lookup completed in 160,736 µs.