| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| enduring | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Enduring | sức bền bỉ của con người | man's endurance, man's staying-power |
| adj | Enduring | cuộc đấu tranh bền bỉ | an enduring struggle |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có khả năng chịu đựng gian khổ, khó nhọc được lâu dài để theo đuổi mục đích đến cùng | sức chịu đựng bền bỉ ~ bền bỉ chiến đấu |
Lookup completed in 170,065 µs.