| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| steady, tenacious | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có khả năng chịu đựng các thử thách, không nao núng trước khó khăn, nguy hiểm | bền gan chiến đấu ~ vững trí, bền gan |
Lookup completed in 178,415 µs.