| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ramp | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Ramp | bệ phóng tên lửa | a rocket ramp |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thiết bị để đặt và phóng tên lửa hoặc bom, đạn, v.v. | tên lửa đã được đưa vào bệ phóng |
Lookup completed in 158,891 µs.