| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| chalky, sickly white, pale | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Chalky, sickly white | nước da bệch | a chalky complexion |
| adj | Chalky, sickly white | mặt trắng bệch ra | a sickly white face |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [màu sắc] bị phai, bị nhạt đi và ngả sang màu trắng nhợt | trắng bệch ~ mặt tái bệch |
| Compound words containing 'bệch' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| trắng bệch | 2 | whitish, off-white |
| bệch bạc | 1 | bệch [thường nói về màu da; nói khái quát] |
| bềnh bệch | 0 | hơi bệch |
| mặt trắng bệch ra | 0 | a sickly white face |
| nước da bệch | 0 | a chalky complexion |
Lookup completed in 195,651 µs.