| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| insect, bug, flea, worm | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Insect | giết bọ cho chó | to rid a dog of insects |
| noun | Maggot | mắm có bọ | the pickled fish is full of maggots |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cha [chỉ dùng để xưng gọi, ở một số vùng miền Trung] | |
| N | sâu bọ đã trưởng thành | |
| N | dòi | mắm để lâu ngày có bọ |
| Compound words containing 'bọ' (26) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bọ cạp | 78 | scorpion |
| sâu bọ | 68 | insect |
| bọ chét | 47 | flea |
| bọ xít | 33 | bug |
| bọ hung | 22 | beetle |
| bọ ngựa | 11 | praying mantis |
| bọ rùa | 10 | bọ cánh cứng, cánh khum tròn giống mai rùa |
| bọ gậy | 6 | ấu trùng muỗi, sống ở dưới nước |
| bọ rầy | 3 | bọ nhỏ cùng họ với ve sầu, hút nhựa cây, có nhiều loại làm hại cây trồng |
| bọ trĩ | 2 | bọ nhỏ màu nâu hoặc đen, đầu vuông, cánh có lông tua dài, thường cắn phá lá non và hoa |
| bọ bạc | 1 | |
| bọ dừa | 1 | bọ cánh cứng, màu nâu đen, thường sống trên những cây lâu năm |
| bọ chó | 0 | flea (on a dog) |
| bọ gạo | 0 | bọ cánh nửa, trông giống như hạt gạo, có vòi hút, thường ăn hại cá bột |
| bọ hà | 0 | bọ có mình hơi dài, màu xanh lam thẫm, thường đục củ khoai lang |
| bọ lá | 0 | bọ cánh thẳng, thân dẹp, hình giống chiếc lá, sống trên cây |
| bọ mò | 0 | ve nhỏ sống kí sinh trên mình một số loài chim và thú nhỏ |
| bọ mạt | 0 | bọ có chân đốt, thường ở rơm rạ hoặc sống kí sinh trên mình gà, vịt, đốt rất ngứa |
| bọ mắm | 0 | cây dại cùng họ với gai, lá hình mũi giáo |
| bọ nẹt | 0 | caterpillar |
| bọ que | 0 | bọ có hình giống như một đoạn cành cây khô, sống ở rừng, ăn lá cây |
| bọ quít | 0 | xem bọ quýt |
| bọ quýt | 0 | bọ cánh cứng, màu lục biếc như cánh cam, nhưng cánh thuôn dài, ăn lá cây |
| bọ vừng | 0 | bọ cùng họ với bọ hung nhưng nhỏ hơn, cánh nâu vàng, thường ăn lá cây vừng |
| bọ đa | 0 | xem bọ dừa |
| loại sâu bọ | 0 | (type of) insect |
Lookup completed in 168,775 µs.