| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flea | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Flea | bọ chét |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bọ thân dẹp, sống kí sinh trên mình một số loài thú như mèo, chuột, chó, nhảy giỏi, đốt đau và có thể truyền bệnh cho người | |
Lookup completed in 176,006 µs.