| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| In the rear | Đánh bọc hậu | To attack (the enemy) in the rear | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | vòng ra phía sau đối phương để chặn đánh, vây đánh | đánh bọc hậu ~ cánh quân bọc hậu |
Lookup completed in 179,599 µs.