bietviet

bọng

Vietnamese → English (VNEDICT)
blister
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bọc chứa chất nước trong cơ thể người và một số động vật bọng nước đái ~ bọng cà cuống ~ chưa vỡ bọng cứt đã đòi bay bổng (tng)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 26 occurrences · 1.55 per million #14,397 · Advanced

Lookup completed in 215,570 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary