| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| blister | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bọc chứa chất nước trong cơ thể người và một số động vật | bọng nước đái ~ bọng cà cuống ~ chưa vỡ bọng cứt đã đòi bay bổng (tng) |
| Compound words containing 'bọng' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bọng đái | 1 | bladder, vesica |
| bọng ong | 0 | khúc gỗ hình trụ rỗng, bịt hai đầu, chừa lỗ nhỏ cho ong vào làm tổ |
Lookup completed in 215,570 µs.