bietviet

bỏ túi

Vietnamese → English (VNEDICT)
to put in one’s pocket
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
khẩu ngữ Pocket nó không nộp quỹ, mà bỏ túi cả khoản tiền ấy | he did not pay the sum in, but pocket the whole of it
khẩu ngữ dùng phụ sau danh từ, trong một số tổ hợp) Pocket-size từ điển bỏ túi | a pocket dictionary
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V lấy tiền của công làm của riêng [thường nói về những khoản không lớn lắm] anh ta đã bỏ túi hàng triệu đồng ~ nó bỏ túi tiền công quỹ
V thuộc cỡ nhỏ, tiện để cho vào túi mang đi từ điển bỏ túi ~ máy tính bỏ túi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 56 occurrences · 3.35 per million #10,424 · Advanced

Lookup completed in 158,417 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary