| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| godfather | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (khẩu ngữ) Love | Bố già ơi, cho con xin tí lửa | Hello, love, please give a light | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | từ dùng để gọi người đàn ông lớn tuổi, đáng bậc cha mình, tỏ ý vui đùa, thân mật | |
| N | kẻ cầm đầu lão luyện, có thế lực lớn trong một tổ chức mafia | |
Lookup completed in 161,452 µs.