| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bodhi (tree) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | từ của đạo Phật, biểu thị trí tuệ và con đường giác ngộ | |
| N | cây to, thân thẳng, gỗ trắng nhẹ, dùng làm vỏ hộp và que diêm, nhựa dùng làm thuốc [gọi là an tức hương] | |
Lookup completed in 168,621 µs.