| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| soapberry | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Soapberry (-tree) | ngậm bồ hòn làm ngọt | to swallow a bitter pill |
| noun | Soapberry (-tree) | khi thương củ ấu cũng tròn, khi ghét bồ hòn cũng méo | love rounds square things, hatred squares round things |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây to cùng họ với vải, nhãn, quả tròn, vị rất đắng, có thể dùng để giặt thay xà phòng | |
Lookup completed in 174,384 µs.