| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to build up with earth; (2) to strengthen, make strong, glue together; (3) houseboy, waiter; (4) to reimburse, compensate, restore, indemnify | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người đàn ông làm thuê chuyên phục vụ trong khách sạn, nhà hàng hoặc nhà riêng | làm bồi làm bếp ~ bồi bàn |
| V | làm cho có thêm nhiều lớp để được dày hơn, bền chắc hơn | họ đang bồi bìa sách ~ bồi bức tranh ~ bồi đất vào gốc cây |
| V | [bùn cát] tích tụ lại và làm nâng cao thêm lòng sông, lòng hồ hoặc làm rộng thêm bờ sông, bờ hồ | con sông bên lở bên bồi |
| V | tiếp thêm các hành động làm cho phải chịu đựng nặng nề hơn | nó bồi thêm một câu |
| Compound words containing 'bồi' (36) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bồi thường | 333 | compensation, damages; to compensate, make up for, pay damages |
| bồi dưỡng | 118 | to nourish |
| bồi đắp | 86 | to strengthen, toughen, fortify |
| bồi thẩm | 73 | juror |
| bồi tụ | 46 | tích tụ và bồi đắp phù sa |
| bãi bồi | 37 | alluvial ground, warp |
| cao bồi | 33 | cow-boy |
| bồi bàn | 23 | waiter |
| tiền bồi thường | 21 | (monetary) compensation |
| bồi bổ | 17 | to build up one’s health, strengthen, fortify |
| bồi tích | 16 | lớp đất đá đọng trong các thung lũng sông, do dòng nước chảy đưa tới |
| bồi hoàn | 11 | trả lại [cho đối tượng] những thiệt hại do mình gây ra |
| bồi hồi | 4 | anxious, uneasy, worried, disturbed |
| bồi tế | 2 | assistant, acolyte |
| giấy bồi | 1 | pasteboard, cardboard, coarse paper |
| đất bồi | 1 | alluvial deposits |
| đền bồi | 1 | Repay someone for his favours |
| bồi bút | 0 | kẻ làm tay sai bằng nghề viết sách báo |
| bồi bếp | 0 | |
| bồi khoản | 0 | compensation |
| bồi lấp | 0 | [phù sa, bùn, cát, v.v.] lắng đọng lại và dần lấp đi |
| bồi lắng | 0 | [bùn cát, rác thải] bồi dần do lắng đọng [nói khái quát] |
| bồi phòng | 0 | người làm thuê chuyên phục vụ trong các phòng ở khách sạn |
| bồi săm | 0 | bellhop |
| bồi thường thiệt hại | 0 | to compensate for loss, damage |
| bồi thẩm đoàn | 0 | jury |
| bồi trúc | 0 | |
| bổi hổi bồi hồi | 0 | |
| em bồi | 0 | waitress, female server |
| gọi bồi | 0 | to call the waiter, waitress |
| làm bồi | 0 | to work as a waiter |
| người bồi | 0 | waiter, waitress, server |
| sa bồi | 0 | Alluvial |
| thề bồi | 0 | to swear, vow |
| tài bồi | 0 | cultivate, improve (the mind) |
| ông bồi | 0 | waiter, servant |
Lookup completed in 174,809 µs.