| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bath; bathtub, tub | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bồn to, dài, thường làm bằng nhựa, inox hoặc sắt tráng men, dùng chứa nước để có thể ngồi hoặc nằm trong đó mà tắm | |
Lookup completed in 175,276 µs.