| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to rise (up); (2) bonus, pay, salary | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Godsend, boon; a piece of just my luck | không dưng được cái bổng | an unexpected piece of just my luck |
| adj | High, high-pitched, treble | giọng bổng | a high-pitched voice |
| adj | High, high-pitched, treble | tiếng sáo khi bổng khi trầm | the flute's sound is now high now low |
| adj | High, high-pitched, treble | lên bổng xuống trầm | to rise high and fall low |
| adj | dùng phụ sau động từ) High up | nhấc bổng lên | to lift high up |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [giọng, tiếng] cao và trong | tiếng sáo khi trầm khi bổng ~ lên bổng xuống trầm |
| A | ở vị trí lên được rất cao trong khoảng không | nhấc bổng lên ~ "Lão chỉ đá phốc cho một cái thì bổng cả thúng lẫn người lên nóc nhà!" (Tô Hoài; 32) |
| Compound words containing 'bổng' (23) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| học bổng | 372 | scholarship (award) |
| bổng lộc | 61 | loaves and fishes, bonus, premium |
| tha bổng | 58 | to acquit |
| lương bổng | 34 | salary, wages, pay |
| nhấc bổng | 11 | lift off the ground |
| bay bổng | 10 | fly very high |
| trầm bổng | 7 | melodious |
| hưu bổng | 4 | retirement pension, social security |
| bắn bổng | 0 | bắn chỉ thiên |
| bổng cấp | 0 | pay, salary, allowance |
| bổng lểnh | 0 | pay, salary, allowances |
| bổng ngoại | 0 | bonus, commission, perquisites, perks |
| bổng trầm | 0 | up and down, the ups and downs |
| cấp học bổng | 0 | to grant a scholarship |
| lên bổng xuống trầm | 0 | to go up and down, be melodious |
| lớn bổng | 0 | lớn nhanh, vượt hẳn lên |
| nguyệt bổng | 0 | monthly wages, salary |
| nhắc bổng lên | 0 | to lift off the ground |
| niên bổng | 0 | salary, pay, wages |
| Sở Hưu Bổng | 0 | Retirement Bureau |
| tốt bổng | 0 | having many material advantages, lucrative |
| điệu trầm bổng | 0 | intonation |
| được học bổng | 0 | to obtain a scholarship |
Lookup completed in 263,413 µs.